Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
move out


verb
1. cause to leave
- The teacher took the children out of the classroom
Syn:
take out, remove
Hyponyms:
clear, call in, estrange
Cause:
move
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
2. move out of one's old house or office
Ant:
move in
Hypernyms:
move
Hyponyms:
clear out
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.